annona muricata

annona muricata

The farmer harvests a ripe annona muricata from the tree.

Định nghĩa

Danh từ: Annona muricata tên khoa học của một loại cây ăn quả nhiệt đới nhỏ nguồn gốc từ châu Mỹ, thuộc họ Na (Annonaceae). Cây này cho quả lớn, mọng nước, vị chua nhẹ, thường được gọi là mãng cầu xiêm hoặc na xiêm trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Annona muricata thường được biết đến với tên gọi soursop trong tiếng Anh.)
  • (Quả của Annona muricata được dùng để làm nước ép món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: được sử dụng để chiết xuất các hợp chất tiềm năng chống ung thư kháng viêm.
    • Extracts from Annona muricata leaves are studied for their medicinal properties. (Các chiết xuất từ Annona muricata đang được nghiên cứu về đặc tính dược liệu của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mãng cầu xiêm (n): tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
  • Soursop (n): tên gọi trong tiếng Anh của loại quả này.
  • Graviola (n): tên gọi khác trong tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Mãng cầu gai: tên gọi khácmột số vùng miền Việt Nam.
  • Na xiêm: tên gọi phổ biếnmiền Bắc Việt Nam.
Các cụm từ liên quan
  • Cây mãng cầu xiêm: cụm từ chỉ cây .
    • Cây mãng cầu xiêm cho quả quanh năm. (Cây Annona muricata ra quả quanh năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Annona muricata trong tiếng Việt.